Ý nghĩa của Largo, Andante và Allegro theo chỉ số BPM — cùng cảm nhận trực quan về tốc độ thực tế của từng nhịp độ.

Thuật ngữ Ý nghĩa BPM Nghe thử
Larghissimo Rất, rất chậm 24 trở xuống
Grave Chậm và trang nghiêm 25–45
Largo Chậm và rộng rãi 40–60
Lento Chậm 45–60
Larghetto Hơi rộng rãi 60–66
Adagio Chậm và khoan thai 66–76
Adagietto Hơi nhanh hơn adagio 72–76
Andante Thong thả như bước đi 76–108
Moderato Vừa phải 108–120
Allegro Nhanh và tươi sáng 120–156
Vivace Sống động 156–176
Vivacissimo Rất sống động 172–176
Presto Rất nhanh 168–200
Prestissimo Nhanh nhất có thể 200 trở lên

Trước khi máy đập nhịp (metronome) ra đời, các nhà soạn nhạc thường ghi chú tempo bằng tiếng Ý để mô tả cảm xúc thay vì một con số cụ thể. Các ký hiệu này vẫn xuất hiện trên hầu hết bản nhạc ngày nay. Dải BPM dưới đây là quy ước hiện đại — rất hữu ích nhưng mang tính tham khảo tương đối.

Ký hiệu tempo còn thể hiện sắc thái tác phẩm chứ không chỉ riêng tốc độ: Grave là trầm lắng, Allegro là vui tươi, Vivace là sống động. Hai bản nhạc có cùng chỉ số BPM vẫn có thể mang các ký hiệu tempo khác nhau.

Đo tempo trực tiếp bằng cách gõ nhịp

Nếu đang nghe một bản thu thay vì đọc bản nhạc, bạn có thể gõ nhịp theo giai điệu để đo trực tiếp chỉ số BPM.

Mở công cụ đếm nhịp Tap BPM →


Thêm công cụ miễn phí


Chia sẻ